terrorist organization

Định nghĩa

Danh từ: một tổ chức sử dụng bạo lực, đe dọa hoặc khủng bố như một khí chính trị để đạt được mục tiêu của mình.

  • Tổ chức khủng bố: "terrorist organization" chỉ một nhóm người tổ chức, thường hoạt động bí mật, sử dụng các hành động bạo lực như đánh bom, bắt cóc, giết người để gây sợ hãi gây áp lực lên chính phủ hoặc xã hội nhằm thay đổi chính sách, ý thức hệ hoặc giành quyền lực.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã chính thức chỉ định nhóm đó một tổ chức khủng bố.)
  • (Nhiều quốc gia luật chống lại việc hỗ trợ một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to label a group as a terrorist organization": gán nhãn một nhóm tổ chức khủng bố.

    • The United Nations has labeled several groups as terrorist organizations to coordinate international action. (Liên Hợp Quốc đã gán nhãn một số nhóm tổ chức khủng bố để phối hợp hành động quốc tế.)
  • "to be affiliated with a terrorist organization": liên hệ với một tổ chức khủng bố.

    • He was arrested for being affiliated with a terrorist organization operating in the region. (Anh ta bị bắt liên hệ với một tổ chức khủng bố hoạt động trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrorist (danh từ/ tính từ): kẻ khủng bố; thuộc về khủng bố.

    • A terrorist attack was foiled by the police. (Một cuộc tấn công khủng bố đã bị cảnh sát ngăn chặn.)
  • Terrorism (danh từ): chủ nghĩa khủng bố, hành động khủng bố.

    • Terrorism is a global threat that requires international cooperation. (Chủ nghĩa khủng bố một mối đe dọa toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant group: nhóm chiến binh (thường mang nghĩa trung lập hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Extremist organization: tổ chức cực đoan (nhấn mạnh vào tư tưởng hơn hành động bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To crack down on a terrorist organization: đàn áp, trấn áp một tổ chức khủng bố.

    • The army was deployed to crack down on the terrorist organization in the border area. (Quân đội được triển khai để trấn áp tổ chức khủng bốkhu vực biên giới.)
  • To dismantle a terrorist organization: phá hủy, giải tán một tổ chức khủng bố.

    • Intelligence agencies worked together to dismantle the terrorist organization's network. (Các cơ quan tình báo đã hợp tác để phá hủy mạng lưới của tổ chức khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a front for a terrorist organization: vỏ bọc cho một tổ chức khủng bố.

    • The charity was later discovered to be a front for a terrorist organization. (Tổ chức từ thiện sau đó bị phát hiện vỏ bọc cho một tổ chức khủng bố.)
  • To fund a terrorist organization: tài trợ cho một tổ chức khủng bố.

    • The law prohibits any individual from funding a terrorist organization, even indirectly. (Luật pháp cấm bất kỳ cá nhân nào tài trợ cho một tổ chức khủng bố, gián tiếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "terrorist organization"